ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cá vàng" (1件)
cá vàng

日本語
名金魚
Cá vàng bơi trong bể.
金魚は水槽で泳ぐ。
類語検索結果 "cá vàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cá vàng" (1件)
Cá vàng bơi trong bể.
金魚は水槽で泳ぐ。
